Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
民族衣装
[Dân Tộc Y Trang]
みんぞくいしょう
🔊
Danh từ chung
trang phục dân tộc
Hán tự
民
Dân
dân; quốc gia
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
衣
Y
quần áo; trang phục
装
Trang
trang phục; ăn mặc; giả vờ; cải trang; tuyên bố