民政 [Dân Chánh]

みんせい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 16000

Danh từ chung

chính quyền dân sự

🔗 軍政

Danh từ chung

chính trị tập trung vào phúc lợi công cộng