Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
民主改革
[Dân Chủ Cải Cách]
みんしゅかいかく
🔊
Danh từ chung
cải cách dân chủ
Hán tự
民
Dân
dân; quốc gia
主
Chủ
chủ; chính
改
Cải
cải cách; thay đổi; sửa đổi; kiểm tra
革
Cách
da; cải cách