毛玉 [Mao Ngọc]
毛だま [Mao]
けだま
Danh từ chung
xơ vải; lông xù; búi lông; búi tóc; búi lông trong dạ dày
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
猫耳娘が毛玉を吐いちゃった。
Cô gái mèo đã nôn ra một cục lông.