Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
比電荷
[Tỉ Điện Hà]
ひでんか
🔊
Danh từ chung
điện tích riêng
Hán tự
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
電
Điện
điện
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa