1. Thông tin cơ bản
- Từ: 比重
- Cách đọc: ひじゅう
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: 1) Tỷ trọng (vật lý: specific gravity); 2) Tỷ trọng/độ nặng về mặt tầm quan trọng (nghĩa bóng).
- Mức độ dùng: Phổ biến trong khoa học kỹ thuật và kinh tế-xã hội.
2. Ý nghĩa chính
- Kỹ thuật: tỷ trọng của chất so với nước (thường tại 4℃) hoặc không khí (đối với khí). Ví dụ: 比重1.0 ≒ bằng nước.
- Nghĩa bóng: tỷ trọng/độ quan trọng tương đối trong cơ cấu hay trong quyết định. Ví dụ: 輸出の比重が高まる (tỷ trọng xuất khẩu tăng).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 密度: mật độ (khối lượng trên đơn vị thể tích). 比重 là tỷ số so với chuẩn, không có đơn vị.
- 比率/割合: tỷ lệ phần trăm; 比重 nhấn vào “trọng lượng” tương đối, sắc thái tầm quan trọng.
- ウェイト/重み: “trọng số”; gần nghĩa bóng của 比重 trong đánh giá.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Kỹ thuật:
- 比重を測定する: đo tỷ trọng.
- 比重計: tỷ trọng kế.
- Kinh tế - xã hội:
- Nの比重が高い/低い: tỷ trọng của N cao/thấp.
- Nに比重を置く/比重を高める: đặt trọng tâm vào N / nâng tỷ trọng.
- 全体に占める比重: tỷ trọng chiếm trong tổng thể.
- Sắc thái: kỹ thuật (trung tính, định lượng); nghĩa bóng (định tính/định lượng trong quản trị, phân tích).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 密度 |
Phân biệt |
Mật độ |
Khác khái niệm; có đơn vị kg/m³. |
| 比率/割合 |
Liên quan |
Tỷ lệ |
Dùng trong thống kê; ít sắc thái “trọng số”. |
| ウェイト |
Đồng nghĩa gần |
Trọng số, trọng tâm |
Vay mượn tiếng Anh “weight”. |
| 重み |
Đồng nghĩa gần |
Độ nặng, trọng số |
Thường dùng nghĩa bóng. |
| 軽視 |
Đối nghĩa |
Xem nhẹ |
Đối lập với “tăng tỷ trọng/đặt trọng tâm”. |
| 重要度 |
Liên quan |
Mức độ quan trọng |
Khái niệm gần nghĩa bóng của 比重. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- Kanji:
- 比 (ヒ/くらべる): so sánh.
- 重 (ジュウ/おもい): nặng, trọng.
- Ý nghĩa hợp thành: “độ nặng mang tính so sánh” → tỷ trọng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong khoa học hiện đại, “specific gravity” nhiều khi quy về khái niệm mật độ; song trong công nghiệp, 比重 vẫn hữu dụng nhờ đo nhanh bằng tỷ trọng kế. Ở nghĩa bóng, cụm 〜の比重を高める rất tự nhiên khi viết báo cáo quản trị, nêu định hướng phân bổ nguồn lực.
8. Câu ví dụ
- この液体の比重は水より大きい。
Tỷ trọng của chất lỏng này lớn hơn nước.
- 材料の比重を測定して品質を管理する。
Đo tỷ trọng vật liệu để quản lý chất lượng.
- 輸出の比重が年々高まっている。
Tỷ trọng xuất khẩu ngày càng tăng qua từng năm.
- 新製品に開発資源の比重を置く。
Đặt trọng tâm nguồn lực phát triển vào sản phẩm mới.
- 全売上に占めるオンラインの比重が拡大した。
Tỷ trọng online trong tổng doanh số đã mở rộng.
- この政策は地方の雇用に大きな比重を持つ。
Chính sách này có tỷ trọng/ảnh hưởng lớn với việc làm địa phương.
- 鉱石の比重から選鉱工程を調整する。
Điều chỉnh quy trình tuyển quặng dựa trên tỷ trọng quặng.
- 基礎研究より応用研究の比重を高める。
Nâng tỷ trọng nghiên cứu ứng dụng so với nghiên cứu cơ bản.
- 評価では実務経験の比重が高い。
Trong đánh giá, tỷ trọng kinh nghiệm thực tế cao.
- 市場の構成比重がこの数年で変化した。
Tỷ trọng cấu thành của thị trường đã thay đổi trong vài năm qua.