比較優位 [Tỉ Giác Ưu Vị]
ひかくゆうい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh tế học
lợi thế so sánh
🔗 絶対優位
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh tế học
lợi thế so sánh
🔗 絶対優位