Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
比誘電率
[Tỉ Dụ Điện Suất]
ひゆうでんりつ
🔊
Danh từ chung
hằng số điện môi
Hán tự
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
誘
Dụ
dụ dỗ; mời gọi
電
Điện
điện
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy