Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
比日
[Tỉ Nhật]
ひにち
🔊
Danh từ chung
Philippines và Nhật Bản
Hán tự
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày