Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
比抵抗計
[Tỉ Để Kháng Kế]
ひていこうけい
🔊
Danh từ chung
máy đo điện trở suất
Hán tự
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
抵
Để
kháng cự; chạm tới; chạm
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường