Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
比島
[Tỉ Đảo]
ひとう
🔊
Danh từ chung
Philippines
Hán tự
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
島
Đảo
đảo