Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
比価
[Tỉ Giá]
ひか
🔊
Danh từ chung
tương đương
Hán tự
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
価
Giá
giá trị; giá cả