Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
毒筆
[Độc Bút]
どくひつ
🔊
Danh từ chung
bút độc ác
Hán tự
毒
Độc
độc; virus; nọc độc; vi trùng; hại; tổn thương; ác ý
筆
Bút
bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay