毒気を抜かれる [Độc Khí Bạt]

どっきをぬかれる
どくけをぬかれる
どっけをぬかれる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

⚠️Thành ngữ

ngạc nhiên