毒キノコ [Độc]
毒茸 [Độc Nhung]
どくキノコ
– 毒茸
どくきのこ
– 毒茸
どくたけ
– 毒茸
Danh từ chung
nấm độc
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
このキノコは毒キノコだよ。
Nấm này là nấm độc đấy.
これは毒キノコだよ。
Đây là nấm độc đấy.
この手のキノコには、毒があります。
Loại nấm này có độc.