Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
母貝
[Mẫu Bối]
ぼがい
🔊
Danh từ chung
ngọc trai
Hán tự
母
Mẫu
mẹ
貝
Bối
vỏ sò