Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
母岩
[Mẫu Nham]
ぼがん
🔊
Danh từ chung
đá gốc; đá chủ; đá mẹ; đá tường
Hán tự
母
Mẫu
mẹ
岩
Nham
tảng đá; vách đá