Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
母子家庭
[Mẫu Tử Gia Đình]
ぼしかてい
🔊
Danh từ chung
gia đình mẹ đơn thân
Hán tự
母
Mẫu
mẹ
子
Tử
trẻ em
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
庭
Đình
sân; vườn; sân