Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
殿様商売
[Điện Dạng Thương Mại]
とのさましょうばい
🔊
Danh từ chung
kinh doanh nghiệp dư
Hán tự
殿
Điện
ông; sảnh; biệt thự; cung điện; đền; chúa
様
Dạng
ngài; cách thức
商
Thương
buôn bán
売
Mại
bán