Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
殻頂
[Xác Đính]
かくちょう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
động vật học
đỉnh vỏ
Hán tự
殻
Xác
vỏ; vỏ hạt
頂
Đính
đặt lên đầu; nhận; đỉnh đầu; đỉnh; đỉnh; đỉnh