殻むき [Xác]
殻剥き [Xác Bóc]
からむき
Danh từ chung
bóc vỏ
JP: 卵のからむきを手伝って。
VI: Hãy giúp tôi bóc vỏ trứng.
Danh từ chung
bóc vỏ
JP: 卵のからむきを手伝って。
VI: Hãy giúp tôi bóc vỏ trứng.