Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
殺人兵器
[Sát Nhân Binh Khí]
さつじんへいき
🔊
Danh từ chung
vũ khí chết người
Hán tự
殺
Sát
giết; giảm
人
Nhân
người
兵
Binh
lính; binh nhì; quân đội; chiến tranh; chiến lược; chiến thuật
器
Khí
dụng cụ; khả năng