Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
殺人光線
[Sát Nhân Quang Tuyến]
さつじんこうせん
🔊
Danh từ chung
tia tử thần
Hán tự
殺
Sát
giết; giảm
人
Nhân
người
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
線
Tuyến
đường; tuyến