Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
残酷焼
[Tàn Khốc Thiêu]
ざんこくやき
🔊
Danh từ chung
nướng sống hải sản
Hán tự
残
Tàn
còn lại; dư
酷
Khốc
tàn nhẫn; nghiêm khắc; tàn bạo; bất công
焼
Thiêu
nướng; đốt