残疾 [Tàn Tật]
ざんしつ
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
người khuyết tật một phần (hệ thống ritsuryō)
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
người khuyết tật một phần (hệ thống ritsuryō)