Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
残留応力
[Tàn Lưu Ứng Lực]
ざんりゅうおうりょく
🔊
Danh từ chung
ứng suất dư
Hán tự
残
Tàn
còn lại; dư
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực