Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
残差
[Tàn Sai]
ざんさ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
phần dư
Hán tự
残
Tàn
còn lại; dư
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối