Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
残品
[Tàn Phẩm]
ざんぴん
🔊
Danh từ chung
hàng tồn kho
Hán tự
残
Tàn
còn lại; dư
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn