残りカス [Tàn]
残りかす [Tàn]
残り滓 [Tàn Chỉ]
残り粕 [Tàn Phách]
のこりカス
– 残りかす・残り滓・残り粕
のこりかす
– 残りかす・残り滓・残り粕
Danh từ chung
cặn; tàn dư; bã