Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
死面
[Tử Diện]
しめん
🔊
Danh từ chung
mặt nạ tử thần
🔗 デスマスク
Hán tự
死
Tử
chết
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt