Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
死毛
[Tử Mao]
しもう
🔊
Danh từ chung
Lông chết
Hán tự
死
Tử
chết
毛
Mao
lông; tóc