Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
死体性愛
[Tử Thể Tính Ái]
したいせいあい
🔊
Danh từ chung
ái tử thi
Hán tự
死
Tử
chết
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
性
Tính
giới tính; bản chất
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích