Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
死ぬ権利
[Tử Quyền Lợi]
しぬけんり
🔊
Danh từ chung
quyền được chết
Hán tự
死
Tử
chết
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích