Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歴史館
[Lịch Sử Quán]
れきしかん
🔊
Danh từ chung
bảo tàng lịch sử
Hán tự
歴
Lịch
chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
史
Sử
lịch sử
館
Quán
tòa nhà; dinh thự