歴史言語学 [Lịch Sử Ngôn Ngữ Học]
れきしげんごがく
Danh từ chung
ngôn ngữ học lịch sử
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
歴史言語学に興味があります。
Tôi quan tâm đến ngôn ngữ học lịch sử.