Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歴史地理学
[Lịch Sử Địa Lý Học]
れきしちりがく
🔊
Danh từ chung
địa lý lịch sử
Hán tự
歴
Lịch
chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
史
Sử
lịch sử
地
Địa
đất; mặt đất
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học