Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歴史劇
[Lịch Sử Kịch]
れきしげき
🔊
Danh từ chung
kịch lịch sử
Hán tự
歴
Lịch
chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
史
Sử
lịch sử
劇
Kịch
kịch; vở kịch