Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歴史再審論者
[Lịch Sử Tái Thẩm Luận Giả]
れきしさいしんろんしゃ
🔊
Danh từ chung
người xét lại
Hán tự
歴
Lịch
chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
史
Sử
lịch sử
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai
審
Thẩm
xét xử; thẩm phán
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
者
Giả
người