Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歴代誌下
[Lịch Đại Chí Hạ]
れきだいしか
🔊
Danh từ chung
Sách Sử Ký II (Kinh Thánh)
Hán tự
歴
Lịch
chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
誌
Chí
tài liệu; ghi chép
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém