Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歯触り
[Xỉ Xúc]
歯ざわり
[Xỉ]
はざわり
🔊
Danh từ chung
kết cấu (của thực phẩm)
Hán tự
歯
Xỉ
răng
触
Xúc
tiếp xúc; chạm; cảm nhận; công bố; xung đột