Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歯科学
[Xỉ Khoa Học]
しかがく
🔊
Danh từ chung
nha khoa
🔗 歯学
Hán tự
歯
Xỉ
răng
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
学
Học
học; khoa học