Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歯科医院
[Xỉ Khoa Y Viện]
しかいいん
🔊
Danh từ chung
phòng khám nha khoa
Hán tự
歯
Xỉ
răng
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
医
Y
bác sĩ; y học
院
Viện
viện; đền