歯磨き楊枝 [Xỉ Ma Dương Chi]
歯磨き楊子 [Xỉ Ma Dương Tử]
はみがきようじ
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
bàn chải đánh răng
🔗 歯ブラシ