Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歯の浮くような
[Xỉ Phù]
はのうくような
🔊
Cụm từ, thành ngữ
khó chịu
Hán tự
歯
Xỉ
răng
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước