歩測 [Bộ Trắc]
ほそく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đo bằng bước chân
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đo bằng bước chân