Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
武蔵野線
[Vũ Tàng Dã Tuyến]
むさしのせん
🔊
Danh từ chung
⚠️Dịch vụ
Tuyến Musashino
Hán tự
武
Vũ
chiến binh; quân sự; hiệp sĩ; vũ khí
蔵
Tàng
kho; giấu; sở hữu; có
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
線
Tuyến
đường; tuyến