武者修行 [Vũ Giả Tu Hành]

むしゃしゅぎょう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 40000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

du hành để rèn luyện võ nghệ