Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
正面図
[Chính Diện Đồ]
しょうめんず
🔊
Danh từ chung
hình chiếu mặt trước
Hán tự
正
Chính
chính xác; công bằng
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch