Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
正邪善悪
[Chính Tà Thiện Ác]
せいじゃぜんあく
🔊
Danh từ chung
đúng và sai
Hán tự
正
Chính
chính xác; công bằng
邪
Tà
tà ác
善
Thiện
đức hạnh; tốt; thiện
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai