正路 [Chính Lộ]
せいろ
Danh từ chung
chính nghĩa; con đường chính nghĩa; con đường nghĩa vụ; con đường đúng
Danh từ chung
chính nghĩa; con đường chính nghĩa; con đường nghĩa vụ; con đường đúng